Địa chỉ: 270 Lý Thường Kiệt, P. Diên Hồng, TP. HCM
Liên hệ báo giá: 0971082639
Cập nhật bảng báo giá tôn màu lợp mái Đông Á mới nhất. Cam kết hàng chính hãng, độ bền vượt trội, hỗ trợ vận chuyển tận nơi cho mọi công trình.

Tôn màu lợp mái Đông Á luôn là lựa chọn hàng đầu của các gia chủ và nhà thầu nhờ tính thẩm mỹ cao cùng khả năng chống chịu thời tiết vượt trội. Tuy nhiên, giá thành nguyên liệu trên thị trường biến động liên tục khiến nhiều khách hàng gặp khó khăn khi tính toán chi phí xây dựng.
Bài viết này sẽ cung cấp bảng báo giá tôn màu lợp mái Đông Á mới nhất, giúp bạn cập nhật đầy đủ thông tin, lựa chọn dòng sản phẩm phù hợp và tối ưu ngân sách cho các công trình của mình.
Tôn màu Đông Á là dòng sản phẩm tôn thép cao cấp được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại. Bản chất của loại tôn này là thép cán nguội được phủ lớp mạ hợp kim hoặc mạ kẽm, sau đó phủ thêm lớp sơn màu thẩm mỹ ở cả hai mặt.
Sản phẩm không chỉ bảo vệ ngôi nhà khỏi nắng mưa mà còn mang lại vẻ đẹp sang trọng, hiện đại cho tổng thể kiến trúc. Tôn màu lợp mái Đông Á được ứng dụng rộng rãi từ nhà ở dân dụng, biệt thự đến các xưởng sản xuất, kho bãi quy mô lớn.
Không phải ngẫu nhiên mà dòng tôn này lại nhận được sự tín nhiệm lớn từ phía người tiêu dùng và các nhà thầu xây dựng.
Khả năng chống ăn mòn vượt trội: Nhờ lớp mạ bảo vệ kết hợp với cấu trúc mạ hợp kim nhôm kẽm, tôn có khả năng chống ăn mòn hóa học và chống oxy hóa cực tốt trước tác động của môi trường khốc liệt như mưa axit hay không khí muối biển.
Độ bền màu cao: Công nghệ sơn phủ hiện đại giúp bề mặt tôn giữ được màu sắc tươi mới qua nhiều năm tháng, không bị bong tróc hay phai màu dưới ánh nắng mặt trời gắt gao.
Mẫu mã và màu sắc phong phú: Khách hàng có thể dễ dàng chọn lựa các gam màu phong thủy như đỏ đậm, xanh ngọc, xanh dương, xám lông chuột... phù hợp với sở thích của từng gia chủ.
Trọng lượng nhẹ, dễ thi công: Tôn giúp giảm tải trọng lên hệ thống xà gồ và móng nhà, quá trình vận chuyển và lắp đặt diễn ra nhanh chóng, tiết kiệm chi phí nhân công.
Để đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường, Tôn Đông Á cung cấp nhiều phân khúc sản phẩm khác nhau:
Đây là dòng tôn lạnh Đông Á cao cấp được phủ lớp sơn màu. Thành phần mạ hợp kim nhôm kẽm giúp tôn phản xạ nhiệt tốt, giảm nhiệt độ bên trong nhà, mang lại không gian sống mát mẻ. Khả năng chống ăn mòn của dòng tôn này gấp nhiều lần so với tôn mạ kẽm thông thường.
Dòng sản phẩm này có lớp nền là tôn mạ kẽm tinh khiết, phủ sơn màu lên trên. Chi phí tương đối tiết kiệm, phù hợp cho các công trình dân dụng, vách ngăn hoặc nhà tạm không yêu cầu độ bền quá khắt khe.
Cấu tạo gồm lớp tôn màu Đông Á mặt trên, lớp vật liệu cách nhiệt (PU/EPS) ở giữa và lớp màng mạ bạc/tôn bên dưới. Đây là giải pháp chống nóng, chống ồn tối ưu cho các ngôi nhà mái tôn tại khu vực xứ nóng.
Giá tôn màu biến động tùy thuộc vào độ dày của thép, tỷ lệ lớp mạ, quy cách khổ tôn và số sóng (5 sóng, 9 sóng, 11 sóng, sóng ngói). Dưới đây là bảng giá tham khảo thị trường Đông Á mới nhất dành cho khách hàng:
|
Bảng giá tôn lạnh màu Đông Á (Mạ nhôm kẽm AZ50 - AZ100) |
||
|
Độ dày tôn (mm) |
Trọng lượng (kg/m) |
Đơn giá tham khảo (VNĐ/m) |
|
0.30 |
2.30 - 2.50 |
62.000 - 68.000 |
|
0.35 |
2.80 - 3.00 |
71.000 - 78.000 |
|
0.40 |
3.30 - 3.50 |
82.000 - 89.000 |
|
0.45 |
3.80 - 4.00 |
93.000 - 102.000 |
|
0.50 |
4.30 - 4.50 |
105.000 - 115.000 |
|
Bảng giá tôn cách nhiệt PU màu Đông Á |
||
|
Độ dày lớp tôn (mm) |
Cấu tạo |
Đơn giá tham khảo (VNĐ/m) |
|
0.35 |
Tôn + PU + Giấy bạc |
125.000 - 135.000 |
|
0.40 |
Tôn + PU + Giấy bạc |
138.000 - 148.000 |
|
0.45 |
Tôn + PU + Giấy bạc |
152.000 - 165.000 |
|
0.50 |
Tôn + PU + Giấy bạc |
170.000 - 185.000 |
Lưu ý về bảng giá:
Đơn giá trên đã bao gồm thuế VAT.
Bảng giá mang tính chất tham khảo tại thời điểm hiện tại. Giá nguyên liệu đầu vào có thể thay đổi theo giá thép thế giới.
Mua số lượng lớn cho các công trình sẽ nhận được mức chiết khấu hấp dẫn từ đại lý. Vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.

Khi tham khảo giá tôn, bạn sẽ thấy sự chênh lệch giữa các đơn vị cung cấp. Các yếu tố chính quyết định mức giá bao gồm:
Chất lượng nguyên liệu đầu vào: Thép nền và lớp sơn phủ chất lượng cao sẽ có mức giá cao hơn nhưng đảm bảo chất lượng và độ bền lâu dài.
Độ dày tôn và độ dày lớp mạ: Tôn càng dày, chỉ số mạ (như AZ50, AZ100, AZ150) càng cao thì giá thành mỗi mét tôn càng lớn.
Số lượng đơn hàng: Khách hàng mua sỉ hoặc đặt hàng cho dự án lớn luôn nhận được chính sách chiết khấu ưu đãi tốt hơn so với mua lẻ.
Chi phí vận chuyển: Tùy thuộc vào khoảng cách từ kho bãi đến địa điểm thi công, đại lý sẽ có chính sách hỗ trợ vận chuyển khác nhau.
Để tránh mua phải hàng nhái, hàng kém chất lượng, gia chủ và các nhà thầu cần bỏ túi một số lưu ý sau:
Kiểm tra dòng in vi tính trên biên tôn: Tôn Đông Á chính hãng luôn có dải chữ in vi tính rõ nét ở mép dưới mặt sau của tôn. Nội dung bao gồm: Tôn Đông Á - Loại sản phẩm - Độ dày - Tỷ lệ mạ - Mã số cuộn - Ngày giờ sản xuất.
Đo độ dày thực tế bằng palmer: Bạn nên yêu cầu đại lý dùng thiết bị đo độ dày chuyên dụng để kiểm tra xem độ dày thực tế có đúng với độ dày trên chứng chỉ chất lượng hay không.
Lựa chọn màu sắc phù hợp phong thủy và kiến trúc: Các màu sắc như đỏ, xanh ngọc, xám... không chỉ tạo nét thẩm mỹ mà còn mang lại may mắn. Màu xanh ngọc hiện là một trong những tông màu được ưa chuộng nhất vì mang lại cảm giác mát mẻ, thanh thoát cho ngôi nhà.
Yêu cầu phiếu bảo hành: Tôn Đông Á chính hãng luôn đi kèm chính sách bảo hành phai màu sơn và thủng lợp từ 10 đến 20 năm tùy dòng sản phẩm.
Việc tìm kiếm một địa chỉ phân phối uy tín là yếu tố quyết định giúp bạn mua được sản phẩm đúng giá, đúng chất lượng. Tại Nhật Nguyên chúng tôi cam kết:
Cung cấp thông tin minh bạch, rõ ràng về nguồn gốc xuất xứ của vật tư.
Hàng mới 100% chưa qua sử dụng, có đầy đủ chứng chỉ CO/CQ từ nhà máy Tôn Đông Á.
Tấn công thị trường với chính sách giá cạnh tranh, tư vấn miễn phí 24/7 giúp khách hàng chọn đúng loại tôn phù hợp công trình.
Có đội xe chuyên chở, dịch vụ hỗ trợ vận chuyển tận chân công trình nhanh chóng, an toàn.
Mức chiết khấu đặc biệt dành riêng cho các nhà thầu, đại lý cấp dưới và đơn hàng dự án lớn.
Hy vọng bài báo giá tôn màu lợp mái Đông Á trên đã mang lại những thông tin hữu ích, giúp bạn dễ dàng hạch toán chi phí cho mái ấm hoặc dự án của mình. Việc đầu tư vào một mái tôn chất lượng ngay từ đầu sẽ giúp bạn tiết kiệm tối đa chi phí bảo trì, sửa chữa trong tương lai.
Nếu bạn cần tư vấn thêm về thông số kỹ thuật, nhận mẫu tôn trực tiếp hoặc muốn nhận báo giá kèm mức chiết khấu tốt nhất hôm nay, hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được phục vụ chu đáo!
Tham khảo thêm:
Bảng báo giá xà gồ Hòa Phát mới nhất hôm nay
Phân biệt thép chữ H và chữ I | Điểm khác nhau nhận biết
CÔNG TY TNHH MTV SẮT THÉP XÂY DỰNG NHẬT NGUYÊN
Địa chỉ: 270 Lý Thường Kiệt, P. 14, Q. 10, TP. HCM
Cơ sở 2: 272 Trần Đại Nghĩa, P.Tân Tạo, Q. Bình Tân, TP.HCM