Sắt phi 6 giá tốt, giao tận nơi đạt chuẩn trong xây dựng

Sắt phi 6 giá tốt, giao tận nơi đạt chuẩn trong xây dựng

Sắt phi 6 giá tốt, giao tận nơi đạt chuẩn trong xây dựng

Sắt phi 6 giá tốt, giao tận nơi đạt chuẩn trong xây dựng

Sắt phi 6 giá tốt, giao tận nơi đạt chuẩn trong xây dựng
Sắt phi 6 giá tốt, giao tận nơi đạt chuẩn trong xây dựng

 Địa chỉ: 270 Lý Thường Kiệt, P. Diên Hồng, TP. HCM

Liên hệ báo giá: 0971082639

Sắt phi 6 giá tốt, giao tận nơi đạt chuẩn trong xây dựng
 17/08/2026 02:37 PM

    Sắt phi 6 giá tốt, giao tận nơi đạt chuẩn trong xây dựng

    Sắt phi 6 là gì? Nặng bao nhiêu kg, chiều dài bao nhiêu? Tìm hiểu chi tiết về sắt 6 và địa chỉ mua sắt thép xây dựng uy tín, giá rẻ.

    Sắt phi 6 chính hãng giá tốt

    Trong mọi công trình xây dựng từ dân dụng đến công nghiệp, sắt phi 6 luôn đóng vai trò là loại vật liệu cốt lõi giúp liên kết và định hình kết cấu bê tông. Việc hiểu rõ các thông số kỹ thuật cũng như lựa chọn được nguồn cung chất lượng sẽ giúp công trình của bạn luôn vững chắc và tối ưu chi phí.


    Sắt phi 6 là gì và có đặc điểm ra sao?

    Để hiểu rõ phi 6 là gì, bạn chỉ cần nhìn vào kích thước đường kính mặt cắt ngang của thanh thép. Cụ thể, sắt phi 6 là dòng sắt thép xây dựng có đường kính cắt ngang đúng bằng 6 millimeter (6mm).

    Trên thị trường hiện nay, dòng sắt 6 thường được sản xuất dưới dạng cuộn tròn lớn để thuận tiện cho khâu vận chuyển và lưu kho. Nhờ tính dẻo dai, dễ uốn nắn, đây là vật liệu xây dựng không thể thiếu khi chế tạo đai thép (thép đai), bó cột hay lưới thép hàn gia cường.


    Sắt phi 6 nặng bao nhiêu kg?

    Trọng lượng sắt phi 6 được xác định dựa trên đường kính, khối lượng riêng của thép và chiều dài thực tế. Theo công thức tính trọng lượng thép tròn, 1 mét sắt phi 6 nặng khoảng 0,222 kg.

    Từ đó, có thể ước tính:

    • 1 m sắt phi 6: khoảng 0,222 kg.

    • 10 m: khoảng 2,22 kg.

    • 100 m: khoảng 22,2 kg.

    • 1.000 m: khoảng 222 kg.

    Trọng lượng thực tế có thể có sai số nhất định tùy dung sai sản xuất. Vì vậy, khi báo giá hoặc tính toán vật tư, khách hàng nên căn cứ vào phiếu cân, quy cách cuộn và tiêu chuẩn của sản phẩm để có số liệu chính xác.


    Thông số kỹ thuật: Chiều dài và trọng lượng sắt 6

    Một trong những thắc mắc phổ biến nhất của thợ thầu và gia chủ là cuộn sắt nặng bao nhiêu kg hoặc một mét sắt dài bao nhiêu. Việc nắm rõ trọng lượng giúp bạn chủ động tính toán khối lượng vật tư chính xác:

    • Trọng lượng cuộn: Thông thường, một số cuộn thép phi 6 từ các nhà máy lớn có trọng lượng dao động từ 200kg đến 450kg/cuộn (hoặc cuộn lớn lên tới 1.000kg tùy theo dây chuyền sản xuất).

    • Quy đổi chiều dài: Theo công thức quy đổi tiêu chuẩn của ngành thép, 1kg sắt phi 6 sẽ có chiều dài khoảng 4,51mét. Từ đó, bạn có thể dễ dàng tính toán tổng số mét thép cần dùng cho công trình.


    Vì sao sắt phi 6 được sử dụng phổ biến?

    Không phải tự nhiên mà thép phi 6 xuất hiện ở hầu hết mọi bản vẽ thiết kế xây dựng. Dòng sản phẩm này sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội:

    • Độ bền cao và ổn định: Thép có khả năng chịu lực kéo tốt, giúp kết cấu bê tông cốt thép giữ được độ ổn định dài lâu trước tác động của ngoại lực.

    • Đa dạng ứng dụng: Từ việc làm đai móng, đai cột, dầm sàn cho đến các sản phẩm cơ khí gia dụng, thép phi 6 đều đáp ứng tốt mọi yêu cầu kỹ thuật.

    • Dễ gia công: Với kích thước nhỏ gọn, thợ thi công có thể dễ dàng cắt, uốn gập theo nhiều hình dạng khác nhau mà không tốn quá nhiều sức lực hay dụng cụ phức tạp.


    Bảng giá sắt phi 6 hôm nay

    Dưới đây là bảng tổng hợp báo giá sắt phi 6 (thép cuộn Ø6) mới nhất hôm nay từ các nhà máy sản xuất sắt thép uy tín:

    Thương hiệu nhà máy

    Quy cách

    Đơn giá (VNĐ/kg)

    Trọng lượng cuộn tham khảo

    Giá ước tính (VNĐ/cuộn)

    Hòa Phát

    Thép cuộn Ø6 CB240-T

    13.800 – 14.800

    250kg

    3.450.000 – 3.700.000

    Miền Nam (VNSTEEL)

    Thép cuộn Ø6 CB240-T

    14.200 – 14.700

    200kg

    2.840.000 – 2.940.000

    Pomina

    Thép cuộn Ø6 CB240-T

    14.300 – 14.800

    210kg

    3.003.000 – 3.108.000

    Việt Nhật (Vina Kyoei)

    Thép cuộn Ø6 CB240-T

    15.200 – 15.800

    230kg

    3.496.000 – 3.634.000

    VAS Việt Mỹ

    Thép cuộn Ø6 CB240-T

    13.500 – 14.000

    220kg

    2.970.000 – 3.080.000

    Sắt phi 6 Việt Úc

    Thép cuộn Ø6 CB240-T

    13.500 – 14.000

    300 kg

    3.700.000 - 4.140.000

    Thép cuộn phi 6 Tung Ho

    Thép cuộn Ø6 CB240-T

    13.500 – 14.000

    250 kg

    3.200.000 - 3.500.000

     

    Lưu ý về bảng báo giá

    • Chưa bao gồm VAT (10%): Đơn giá trên là giá tham khảo nguyên liệu tại kho đại lý.

    • Biến động thị trường: Giá thép có thể thay đổi theo từng ngày, khối lượng đặt hàng (mua số lượng lớn thường có chiết khấu thêm 200 – 500VNĐ/kg và khoảng cách vận chuyển đến công trình.

    • Quy cách giao hàng: Thép phi 6 chủ yếu giao dạng cuộn nguyên đai, nguyên kiện có tem mác chứng nhận CO/CQ từ nhà máy.

    Nếu bạn cần tính dự toán tổng chi phí cho công trình cụ thể hay khu vực giao hàng, hãy cho mình biết số lượng (kg/cuộn) dự định mua nhé!


    Kinh nghiệm chọn mua sắt thép xây dựng uy tín

    Do nhu cầu tiêu thụ cao, trên thị trường đã xuất hiện không ít sản phẩm thép gầy, thép thiếu hụt đường kính. Do đó, khi chọn mua vật liệu cho công trình, bạn cần lưu ý:

    1. Chọn thương hiệu lớn: Ưu tiên sản phẩm từ các nhà máy uy tín như Hòa Phát, Việt Nhật, Miền Nam, Pomina... để đảm bảo đúng tiêu chuẩn chất lượng.

    2. Kiểm tra bề mặt: Thép đạt chuẩn có màu xám xanh tự nhiên, bề mặt nhẵn bóng, không bị gỉ sét hay biến dạng.

    3. Tìm đại lý đáng tin cậy: Chọn đơn vị cung cấp uy tín, có cam kết rõ ràng về nguồn gốc xuất xứ, hỗ trợ giao hàng tận nơi và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật chu đáo.

    Lựa chọn đúng sắt phi 6 đạt chuẩn không chỉ giúp công trình kiên cố mà còn tối ưu hóa chi phí vật tư cho bạn. Hy vọng những chia sẻ trên đã giải đáp đầy đủ các thắc mắc về thông số, đặc tính và ứng dụng của dòng thép này.

    CÔNG TY TNHH MTV SẮT THÉP XÂY DỰNG NHẬT NGUYÊN

    Địa chỉ: 270 Lý Thường Kiệt, P. 14, Q. 10, TP. HCM

    Cơ sở 2: 52 Bùi Tư Toàn, P. An Lạc, Q. Bình Tân, TP.HCM

    Hotline0972.72.33.33 – 0987.379.333