Địa chỉ: 270 Lý Thường Kiệt, P. Diên Hồng, TP. HCM
Liên hệ báo giá: 0971082639
Tìm hiểu sắt phi 12, kích thước, ứng dụng, tiêu chuẩn và lưu ý khi chọn mua. Tham khảo thép phi 12 chất lượng, giá thành hợp lý cho công trình.

Sắt phi 12 là một trong những loại thép xây dựng được sử dụng phổ biến trong nhà dân dụng, nhà phố và nhiều công trình có yêu cầu về độ chịu lực. Với đường kính danh nghĩa 12 mm, sản phẩm có thể đáp ứng nhiều hạng mục thi công khác nhau khi được lựa chọn và sử dụng đúng tiêu chuẩn.
Nếu bạn đang tìm hiểu sắt phi 12, bài viết dưới đây sẽ cung cấp những thông tin cần thiết về kích thước, ứng dụng, cách lựa chọn và các lưu ý trước khi mua.
Sắt phi 12 (hay còn gọi là thép phi 12, sắt 12) là loại thép thanh gân tròn có đường kính danh nghĩa xấp xỉ 12mm. Loại thép này được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại, tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn chất lượng khắt khe trong và ngoài nước nhằm đảm bảo khả năng chịu lực, độ dẻo dai và độ bền trước các tác động của môi trường.
Đường kính: 12mm
Chiều dài tiêu chuẩn: 11.7m/thanh (hoặc cắt theo yêu cầu của khách hàng)
Dạng cung cấp: Thường đóng thành từng bó lớn, thuận tiện cho vận chuyển.
Một cây sắt phi 12 (đường kính 12mm có tiêu chuẩn chiều dài và trọng lượng như sau:
Chiều dài chuẩn (thông dụng): 11.7m
Trọng lượng 1 cây: Nặng khoảng 10.38kg - 10.39kg
Trọng lượng 1 mét: Nặng khoảng 0.888kg/m
Công thức tính trọng lượng thép:
m = (7850 x L x 3.14 x d^2) / 4
m: Trọng lượng (kg)
L: Chiều dài cây thép (m)
d: Đường kính (m) — ví dụ phi 12 thì d = 0.012m
7850: Khối lượng riêng của thép (kg/m^3)
Lưu ý: Trọng lượng trên là thông số lý thuyết tiêu chuẩn (TCVN). Trên thực tế, dung sai trọng lượng có thể chênh lệch nhẹ tùy thuộc vào từng nhà sản xuất (Hòa Phát, Miền Nam, Việt Nhật, Pomina...).
Độ bền và tính an toàn cao: Giúp kết cấu bê tông cốt thép gia tăng khả năng chống uốn, chịu lực nén tốt, mang lại sự an toàn tuyệt đối cho công trình.
Khả năng ứng dụng đa dạng: Nhờ đường kính vừa phải, dòng thép này có thể dễ dàng uốn nắn hay cắt nối để làm đai thép, cột, dầm, sàn nhà, hoặc móng công trình.
Chi phí tối ưu: So với hiệu năng mang lại, sản phẩm có giá thành hợp lý, giúp chủ đầu tư cân đối ngân sách thi công hiệu quả.
Thị trường hiện nay có nhiều đơn vị sản xuất thép chất lượng, trong đó dòng sản phẩm phi 12 Hòa Phát luôn nhận được sự tin tưởng rất lớn từ người tiêu dùng nhờ chất lượng đồng đều và độ uy tín cao. Ngoài ra, bạn cũng có thể tham khảo các sản phẩm cùng phân khúc từ những thương hiệu uy tín khác như Miền Nam, Việt Nhật, Pomina,..
Mỗi nhà sản xuất sẽ có ký hiệu và trọng lượng lý thuyết lệch nhẹ, do đó việc nắm rõ kích thước cũng như thông số kỹ thuật thực tế là vô cùng cần thiết. Dưới đây là bảng tra trọng lượng và bảng giá tham khảo:
|
Bảng tra trọng lượng sắt phi 12 một số thương hiệu: |
||||
|
Thương hiệu |
Số lượng cây/bó |
Chiều dài cây |
Trọng lượng 1 cây |
Trọng lượng 1 bó |
|
Việt Nhật |
300 |
11.7m |
10.38 kg |
3114.0 kg |
|
Hòa Phát |
384 |
11.7m |
10.38 kg |
3985.9 kg |
|
Miền Nam |
350 |
11.7m |
10.38 kg |
3633.0 kg |
|
Pomina |
230 |
11.7m |
10.38 kg |
2387.4 kg |
|
Việt Úc |
280 |
11.7m |
10.38 kg |
2906.4 kg |
|
Tung Ho |
250 |
11.7m |
10.38 kg |
2595.0 kg |
|
Việt Mỹ |
320 |
11.7m |
10.38 kg |
3321.6 kg |
|
Báo giá sắt phi 10 bao nhiêu tiền 1 cây mới nhất |
||||
|
Sản phẩm |
Số lượng cây/bó |
Giá sắt phi 12 (VNĐ/cây) |
||
|
CB300 - V |
Giá CB400 - V |
Giá CB500 - V |
||
|
Sắt phi 12 Việt Nhật |
300 |
103.000 |
105.000 |
108.000 |
|
Sắt phi 12 Hòa Phát |
384 |
101.000 |
103.000 |
106.000 |
|
Sắt phi 12 Miền Nam |
350 |
102.000 |
104.000 |
107.000 |
|
Sắt phi 12 Pomina |
230 |
104.000 |
106.000 |
109.000 |
|
Sắt phi 12 Việt Úc |
280 |
106.000 |
108.000 |
111.000 |
|
Sắt phi 12 Tung Ho |
250 |
95.000 |
98.000 |
101.000 |
|
Sắt phi 12 Việt Mỹ |
320 |
106.000 |
108.000 |
115.000 |
Để nhận báo giá mới nhất kèm theo chiếc khấu cho từng công trình, quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi!
Để chọn mua đúng chủng loại, tránh mua phải hàng nhái hay hàng thiếu hụt tải trọng, bạn cần lưu ý một số điểm sau:
Kiểm tra tem nhãn và logo: Các thanh thép chuẩn đều được dập nổi ký hiệu thương hiệu, đường kính (D12) cùng tem nhãn rõ ràng trên từng bó.
Quan sát hình thức bên ngoài: Bề mặt thép phải nhẵn phẳng, nước thép có màu xanh đen đặc trưng, gân gờ nổi rõ và không bị gỉ sét nặng.
Đo đạc chính xác: Nên dùng thước kẹp chuyên dụng để đo chính xác đường kính thực tế và cân thử trọng lượng bó thép trước khi nhập kho.
Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị cung cấp thép xây dựng đáng tin cậy, hãy ưu tiên các đại lý phân phối cấp 1 hoặc các nhà phân phối lớn trên thị trường. Tại đây, thông tin về nguồn gốc xuất xứ, chứng chỉ chất lượng (CO/CQ) luôn được minh bạch rõ ràng. Bên cạnh đó, mức giá luôn được cập nhật thường xuyên theo biến động thị trường, giúp bạn chủ động tính toán chi phí.
Đội ngũ chuyên viên luôn sẵn sàng tư vấn chi tiết, hỗ trợ báo giá và giao hàng tận chân công trình đúng tiến độ với các chính sách chiết khấu hấp dẫn.
Đầu tư vào cốt thép chất lượng chính là đặt nền móng bền vững cho tương lai. Sắt phi 12 chắc chắn là giải pháp vật liệu tối ưu, đáp ứng trọn vẹn cả tiêu chí kỹ thuật lẫn kinh tế cho ngôi nhà của bạn. Nhanh tay liên hệ ngay hôm nay để nhận báo giá chi tiết và hỗ trợ giao hàng tận nơi!
Tham khảo thêm:
Sắt phi 6 giá tốt, giao tận nơi đạt chuẩn trong xây dựng
1m sắt phi 8 nặng bao nhiêu? Báo giá thép phi 8 mới nhất
1 cây thép phi 10 nặng bao nhiêu? Giá sắt cây phi 10 mới nhất
CÔNG TY TNHH MTV SẮT THÉP XÂY DỰNG NHẬT NGUYÊN
Địa chỉ: 270 Lý Thường Kiệt, P. 14, Q. 10, TP. HCM
Cơ sở 2: 52 Bùi Tư Toàn, P. An Lạc, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0972.72.33.33 – 0987.379.333