Địa chỉ: 270 Lý Thường Kiệt, P. Diên Hồng, TP. HCM
Liên hệ báo giá: 0971082639
Tìm hiểu DN là gì, tầm quan trọng và cách quy đổi DN chính xác trong hệ thống đường ống. Hướng dẫn chọn kích thước ống thép chuẩn cho mọi công trình.

Sự băn khoăn về thông số kỹ thuật là điều rất phổ biến khi triển khai các công trình cơ điện hay cấp thoát nước. Trong đó, việc lựa chọn đúng kích thước đường kính đóng vai trò quyết định đến hiệu suất làm việc và sự an toàn của toàn bộ mạng lưới. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ khái niệm DN là gì, phương pháp quy đổi chi tiết cũng như các lưu ý quan trọng khi thu mua vật tư tại Việt Nam.
DN (viết tắt của Diamètre Nominal trong tiếng Pháp hoặc Nominal Diameter trong tiếng Anh) là đường kính danh nghĩa của ống. Đây là chỉ số tiêu chuẩn dùng để định danh kích thước của đường ống và các thiết bị đi kèm.
Cần lưu ý rằng, DN không phải là kích thước đường kính trong hay đường kính ngoài trực tiếp đo bằng thước. Nó đại diện cho kích thước tiêu chuẩn hóa giúp các nhà sản xuất, kỹ sư dễ dàng lắp đặt, kết nối các chi tiết với nhau trong hệ thống đường ống.
Hiện nay, trong bất kỳ công trình xây dựng hay công nghiệp nào, thiết kế đường ống đều dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế. Việc nắm rõ chỉ số DN mang lại nhiều lợi ích:
Tính đồng bộ: Giúp kết nối chính xác ống với các loại thiết bị như van, mặt đắng, cống và phụ kiện mà không sợ lệch khớp.
Đảm bảo chất lượng: Giảm thiểu rủi ro rò rỉ chất lỏng hoặc khí nén, duy trì độ bền cho hệ thống.
Tối ưu chi phí: Hạn chế tình trạng mua sai chủng loại, gây lãng phí vật tư và kéo dài thời gian thi công.
Để lựa chọn vật tư phù hợp, kỹ sư cần nắm rõ cách quy đổi DN sang các đơn vị đo lường thông dụng khác là Inch (hệ American) và Millimeter (mm - kích thước đường kính ngoài thực tế - OD).
Dưới đây là bảng tham khảo quy đổi thông dụng cho các dòng ống thép và phụ kiện với các tiêu chuẩn phổ biến:
|
NOMINAL SIZE (mm) |
NOMINAL SIZE (Inches) |
OD (Phi mm) |
|
DN 10 |
3/8" |
~ Ø 17 mm |
|
DN 15 |
1/2" |
~ Ø 21 mm |
|
DN 20 |
3/4" |
~ Ø 27 mm |
|
DN 25 |
1" |
~ Ø 34 mm |
|
DN 32 |
1 1/4" |
~ Ø 42 mm |
|
DN 40 |
1 1/2" |
~ Ø 49 mm |
|
DN 50 |
2" |
~ Ø 60 mm |
|
DN 65 |
2 1/2" |
~ Ø 73 mm |
|
DN 80 |
3" |
~ Ø 89 mm |
|
DN 100 |
4" |
~ Ø 114 mm |
|
DN 125 |
5" |
~ Ø 141 mm |
|
DN 150 |
6" |
~ Ø 168 mm |
|
DN 200 |
8" |
~ Ø 219 mm |
|
DN 250 |
10" |
~ Ø 273 mm |
|
DN 300 |
12" |
~ Ø 324 mm |
|
DN 350 |
14" |
~ Ø 356 mm |
|
DN 400 |
16" |
~ Ø 406 mm |
|
DN 450 |
18" |
~ Ø 457 mm |
|
DN 500 |
20" |
~ Ø 508 mm |
|
DN 600 |
24" |
~ Ø 558 mm |

Ví dụ ống thép DN50 sẽ có đường kính danh nghĩa là 50mm, tương đương với 2 Inch, nhưng đường kính ngoài thực tế của ống đo được sẽ là 60.3 mm. Tuy nhiên, độ dày của thành ống (chỉ số SCH) sẽ quyết định đường kính trong thực tế lớn hay nhỏ.
Nhận báo giá ống thép mới nhất! Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận mức chiết khấu ưu đãi ngay hôm nay! Chúng tôi cam kết hàng chính hãng, giá tốt tận nhà máy và giao hàng tận chân công trình.
Để đảm bảo hệ thống vận hành trơn tru và đạt chất lượng tốt nhất, bạn nên bỏ túi vài quy tắc sau:
Phân biệt rõ DN và OD: Đừng nhầm lẫn giữa đường kính danh nghĩa (DN) và đường kính ngoài thực tế (OD) để tránh chọn sai phụ kiện đi kèm.
Kiểm tra độ dày thành ống (Schedule - SCH): Cùng một chỉ số DN, các loại ống có tiêu chuẩn độ dày khác nhau (SCH20, SCH40, SCH80) sẽ chịu được mức áp suất khác nhau.
Lựa chọn nhà cung cấp uy tín: Nên ưu tiên các đơn vị đại lý phân phối lớn, có đầy đủ chứng chỉ CO/CQ để đảm bảo thông số đạt độ chính xác cao nhất.
Hy vọng bài viết đã giúp bạn làm rõ khái niệm DN là gì cũng như cách quy đổi DN hiệu quả cho dự án của mình. Việc hiểu chính xác các thông số kỹ thuật không chỉ giúp việc lựa chọn vật tư nhanh chóng hơn mà còn đảm bảo an toàn tuyệt đối cho mọi hệ thống đường ống. Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị cung cấp các loại ống công nghiệp và phụ kiện đạt chuẩn, hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn và báo giá chi tiết.
Tham khảo ngay:
CÔNG TY TNHH MTV SẮT THÉP XÂY DỰNG NHẬT NGUYÊN
Địa chỉ: 270 Lý Thường Kiệt, P. 14, Q. 10, TP. HCM
Cơ sở 2: 52 Bùi Tư Toàn, P. An Lạc, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0972.72.33.33 – 0987.379.333