Địa chỉ: 270 Lý Thường Kiệt, P. Diên Hồng, TP. HCM
Liên hệ báo giá: 0971082639
Tôn lạnh trắng
Tôn lạnh trắng là dòng tôn mạ hợp kim nhôm kẽm cao cấp, có độ bền vượt trội, chống gỉ sét, phản xạ nhiệt tốt và được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng.
Cập nhật giá tôn lạnh trắng mới nhất từ nhiều đơn vị cung cấp uy tín. Tìm hiểu đặc điểm, ứng dụng, lưu ý khi mua và địa chỉ cung cấp tôn lạnh trắng giá tốt tại miền Nam.

Tôn lạnh trắng là một trong những vật liệu lợp mái được sử dụng phổ biến trong các công trình xây dựng hiện nay nhờ độ bền cao, khả năng chống nóng hiệu quả và tính thẩm mỹ tốt. Không chỉ phù hợp với nhà ở dân dụng, dòng sản phẩm này còn được ứng dụng rộng rãi trong nhà xưởng, kho bãi và nhiều hạng mục công nghiệp khác.
Nếu bạn đang tìm hiểu về sản phẩm tôn lạnh và muốn tham khảo giá tôn lạnh trắng mới nhất trên thị trường, bài viết dưới đây sẽ cung cấp đầy đủ thông tin cần thiết giúp bạn lựa chọn phù hợp với yêu cầu của công trình.
Tôn lạnh trắng là một trong những loại vật liệu lợp mái cao cấp, được sản xuất thông qua một quy trình khép kín và hiện đại. Điểm cốt lõi làm nên chất lượng vượt trội của vật liệu này chính là lớp phủ bề mặt.
Thép nền sau khi được xử lý sạch sẽ được phủ một lớp mạ hợp kim nhôm kẽm với tỷ lệ tiêu chuẩn thông thường là 55% Nhôm, 43.5% Kẽm và 1.5% Silicon. Sự kết hợp hoàn hảo này tạo ra một màng bảo vệ vững chắc, giúp lõi thép bên trong chống lại sự ăn mòn từ môi trường bên ngoài.
Màu trắng của tôn không chỉ mang lại vẻ đẹp hiện đại, thanh thoát mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc phản xạ ánh sáng mặt trời. Khác với các màu sắc tối hấp thụ nhiệt, bề mặt màu trắng giúp tán xạ phần lớn tia bức xạ, từ đó phát huy tối đa khả năng chống nóng. Điều này giúp nhiệt độ bên dưới mái tôn luôn duy trì ở mức thấp, mang lại một không gian sống và làm việc vô cùng mát mẻ, đặc biệt là trong những ngày hè oi ức.
Trong số các dòng sản phẩm tôn hiện nay, sản phẩm tôn lạnh màu trắng được đánh giá là sự đầu tư mang tính dài hạn. Bề mặt nhẵn bóng của tôn còn giúp hạn chế tối đa việc bám bụi bẩn, rêu mốc, giữ cho mái nhà luôn giữ được vẻ sáng mới qua nhiều năm tháng. Nhờ những đặc tính ưu việt này, loại tôn này đang ngày càng thay thế các vật liệu truyền thống và trở thành tiêu chuẩn mới cho các dự án kiến trúc hiện đại.
Thị trường miền Nam là nơi hội tụ của nhiều thương hiệu tôn thép lớn, đáp ứng nhu cầu xây dựng ngày càng tăng cao. Dưới đây là những "ông lớn" trong ngành sản xuất và phân phối tôn lạnh mà bạn có thể cân nhắc:
Tôn Hoa Sen: Là thương hiệu quốc dân với hệ thống phân phối rộng khắp. Tôn lạnh Hoa Sen nổi tiếng với độ bền cao, màu sắc sắc nét và chế độ bảo hành cực kỳ uy tín. Các sản phẩm của hãng luôn đạt tiêu chuẩn quốc tế, phù hợp với điều kiện khí hậu khắc nghiệt.
Tôn Đông Á: Một đối thủ đáng gờm trên thị trường với dây chuyền công nghệ hiện đại. Tôn Đông Á mang đến chất lượng sản phẩm có độ ổn định rất cao, khả năng chống phai màu tốt và đặc biệt là mức giá vô cùng cạnh tranh, phù hợp với nhiều phân khúc khách hàng.
Tôn Nam Kim: Được biết đến với các sản phẩm chuyên dụng cho môi trường có độ ăn mòn cao. Công nghệ mạ của Nam Kim giúp tôn có tuổi thọ vượt trội, bảo vệ công trình khỏi các yếu tố thời tiết cực đoan.
Tôn Việt Nhật: Sản xuất dựa trên sự chuyển giao công nghệ từ Nhật Bản, thương hiệu này mang đến những tấm tôn lạnh trắng đạt tiêu chuẩn khắt khe về độ chính xác và tính thẩm mỹ, thường được ưu tiên cho các dự án đòi hỏi chất lượng hoàn thiện hoàn hảo.
Các thương hiệu này đều không ngừng cải tiến để đưa ra thị trường những sản phẩm đáp ứng đa dạng yêu cầu của các công trình, từ dân dụng đến công nghiệp quy mô lớn.
Để giúp bạn dễ dàng đưa ra quyết định, chúng ta sẽ cùng đặt các thương hiệu này lên bàn cân. Mỗi hãng đều có những ưu điểm riêng biệt, và việc lựa chọn phụ thuộc nhiều vào ngân sách cũng như tính chất đặc thù của dự án.
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa các thương hiệu lớn:
|
Tiêu chí |
Tôn Hoa Sen |
Tôn Đông Á |
Tôn Nam Kim |
Tôn Việt Nhật |
|
Công nghệ mạ |
NOF hiện đại, mạ dày dặn |
Dây chuyền mạ tiên tiến |
Công nghệ chống ăn mòn sâu |
Tiêu chuẩn kỹ thuật Nhật Bản |
|
Độ bền màu |
Rất tốt, giữ màu lâu năm |
Tốt, phù hợp khí hậu nóng |
Khá tốt, bề mặt sáng bóng |
Rất tốt, chống bong tróc cao |
|
Mức giá |
Thuộc phân khúc cao cấp |
Cạnh tranh, hợp lý |
Tầm trung, hiệu quả kinh tế |
Tầm trung đến cao cấp |
|
Bảo hành |
Lên đến 20 năm |
10 - 15 năm |
10 - 15 năm |
10 - 20 năm |
|
Phù hợp cho |
Biệt thự, dự án lớn, nhà xưởng |
Nhà ở dân dụng, xưởng nhỏ |
Khu vực ven biển, độ ẩm cao |
Các dự án yêu cầu kỹ thuật cao |
Dù lựa chọn thương hiệu nào, bạn cũng có thể hoàn toàn yên tâm vì các sản phẩm chính hãng đều được thiết kế để chịu được sự tác động mạnh mẽ của môi trường và giữ được công năng qua một thời gian dài sử dụng.
Mức chi phí đầu tư luôn là mối quan tâm hàng đầu của các chủ đầu tư. Mức giá của vật liệu lợp mái phụ thuộc vào nhiều yếu tố: thương hiệu, độ dày của tôn (dem), lớp mạ, và tình hình biến động của thị trường nguyên liệu toàn cầu. Dưới đây là bảng tôn lạnh mới nhất để bạn có cái nhìn tổng quan.
Bạn có thể tham khảo mức giá trung bình của các loại tôn lạnh màu trắng quy cách 1.07m (giá tính theo mét tới) dưới đây:
|
BẢNG GIÁ TÔN LẠNH HOA SEN |
BẢNG GIÁ TÔN LẠNH VIANONE |
||||
|
(Tôn cán 5 sóng , 9 sóng, 13 sóng (tròn- vuông )) |
Độ dày in trên tôn |
Trọng lượng |
Đơn Giá |
||
|
Độ dày in trên tôn |
Trọng lượng |
Đơn Giá |
|
( kg/m) |
( Khổ 1.2m-1.07m) |
|
|
( kg/m) |
( Khổ 1.2m-1.07m) |
Tôn 3.5 zem |
2.7 kg |
55.000 |
|
Tôn 3.5 zem |
2.7 kg |
70.000 |
Tôn 4.0 zem |
3.4 kg |
65.000 |
|
Tôn 4.0 zem |
3.4 kg |
80.000 |
Tôn 4.5 zem |
3.9 kg |
75.000 |
|
Tôn 4.5 zem |
3.9 kg |
90.000 |
Tôn 5.0 zem |
4.4kg |
87.000 |
|
Tôn 5.0 zem |
4.4kg |
102.000 |
Ghi chú: Giá trên đã bao gồm VAT. Dung size +-0.05 |
||
|
Ghi chú: Giá trên đã bao gồm VAT. Dung size +-0.05 |
BẢNG GIÁ PHỤ KIỆN ĐI KÈM |
||||
|
BẢNG GIÁ TÔN LẠNH ĐÔNG Á |
DÁN CÁCH NHIỆT |
Đơn vị |
|||
|
(Tôn cán 5 sóng , 9 sóng, 13 sóng ( tròn- vuông )) |
5 ly |
15.000 |
1m |
||
|
Độ dày in trên tôn |
Trọng lượng |
Đơn Giá |
10ly |
23.000 |
1m |
|
|
( kg/m) |
( Khổ 1.2m-1.07m) |
Đổ PU |
40.000 |
1m |
|
Tôn 3.5 zem |
2.7 kg |
60.000 |
PHÍ GIA CÔNG |
Đơn vị |
|
|
Tôn 4.0 zem |
3.4 kg |
70.000 |
Nhấn vòm <2m |
8.000/1 tấm |
1 tấm |
|
Tôn 4.5 zem |
3.9 kg |
80.000 |
Nhấn vòm 2-4m |
10.000/1 tấm |
1 tấm |
|
Tôn 5.0 zem |
4.4kg |
92.000 |
Diềm khổ < 6 tấc |
1.000đ/1m/1 đường nhấn |
1 đường nhấn |
|
Ghi chú: Giá trên đã bao gồm VAT. Dung size +-0.05 |
Vít bắn tôn 4 phân |
50.000/ bịch 200 con |
bịch 200 con |
||
|
Bảng giá có thể thay đổi theo từng thời điểm. Liên hệ ngay với Thép Nhật Nguyên để nhận báo giá ưu đãi nhất: 0972 72 3333 |
Vít bắn tôn 5 phân |
70.000/bịch 200 con |
bịch 200 con |
||
|
Vít bắn tôn 7.5 phân |
100.000/bịch 200 con |
bịch 200 con |
|||
Ghi chú: Bảng giá trên chỉ mang tính chất dự trù ngân sách. Tuy nhiên, mức giá thực tế có thể thay đổi liên tục theo từng thời điểm trong năm hoặc tùy thuộc vào khối lượng đơn hàng của bạn. Để có báo giá chính xác nhất tại thời điểm mua, bạn nên liên hệ trực tiếp với các đại lý phân phối.
Để đảm bảo hiệu quả đầu tư và chất lượng cho công trình xây dựng, bạn cần nắm rõ một vài nguyên tắc quan trọng trong quá trình chọn mua vật liệu. Không phải cứ mua tôn đắt tiền nhất là tốt nhất, mà sự phù hợp mới là yếu tố quyết định. Hãy ghi nhớ những lưu ý thiết yếu sau đây:
Xác định đúng độ dày: Độ dày của tôn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực và tuổi thọ của mái. Với các công trình kiên cố, hãy ưu tiên chọn tôn có độ dày từ 4.0 dem đến 5.0 dem. Đối với các công trình tạm hoặc mái hiên nhỏ, bạn có thể cân nhắc các loại mỏng hơn để tiết kiệm chi phí.
Kiểm tra nguồn gốc, xuất xứ: Trên thị trường hiện có một số mặt hàng tôn giả, tôn nhái kém chất lượng. Khi mua hàng, bạn phải yêu cầu đại lý cung cấp đầy đủ giấy chứng nhận chất lượng (CQ) và xuất xứ (CO) từ nhà máy. Bề mặt tôn chính hãng luôn được in chìm logo, thông số kỹ thuật rõ ràng.
Khảo sát môi trường xung quanh: Nếu công trình của bạn nằm ở khu vực gần biển, có độ mặn trong không khí cao, hoặc gần các khu công nghiệp có hóa chất, hãy mạnh dạn đầu tư vào các loại tôn có lớp mạ kẽm dày hơn để chống ăn mòn hiệu quả.
Tính toán kết cấu khung kèo: Một mái nhà vững chắc cần có sự đồng bộ. Hãy đảm bảo rằng khoảng cách giữa các xà gồ và kết cấu khung thép hoàn toàn phù hợp để nâng đỡ toàn bộ hệ thống mái, tránh tình trạng võng mái hoặc rung lắc khi có gió lớn.
Quy trình thi công: Việc vận chuyển, bảo quản và sử dụng vật liệu trong quá trình lợp mái phải tuân thủ nghiêm ngặt kỹ thuật. Cần tránh làm trầy xước lớp mạ bảo vệ bề mặt, không kéo lê tôn trên mặt đất và sử dụng đúng loại đinh vít mạ kẽm có ron cao su để chống dột nước. Việc thi công đúng kỹ thuật đặc biệt quan trọng đối với các kiến trúc dân dụng như nhà phố hay biệt thự.
Trong quá trình tư vấn vật liệu, chúng tôi nhận thấy khách hàng thường có chung những thắc mắc. Dưới đây là giải đáp chi tiết cho những câu hỏi phổ biến nhất:
Sản phẩm chính hãng luôn được phủ một lớp bảo vệ chống phai màu và chống bám bụi (Anti-finger). Lớp màng này giúp nước mưa dễ dàng rửa trôi các bụi bẩn trên bề mặt. Tuy nhiên, sau nhiều năm tiếp xúc với khói bụi, màu trắng có thể giảm đi độ sáng bóng ban đầu. Việc bảo trì định kỳ bằng cách xịt rửa mái nhà hàng năm sẽ giúp tôn giữ được vẻ đẹp dài lâu.
So với các loại tôn mạ kẽm thông thường, tôn lạnh nguyên bản có độ dày và độ cứng tốt hơn, tuy nhiên bản thân vật liệu kim loại vẫn tạo ra tiếng ồn khi mưa lớn tác động lên bề mặt. Để khắc phục triệt để vấn đề này, bạn nên kết hợp dán thêm một lớp cách nhiệt PU hoặc mút xốp PE OPP bên dưới tấm tôn. Giải pháp này không chỉ tiêu âm hiệu quả mà còn nhân đôi khả năng cách nhiệt cho ngôi nhà.
Với tính thẩm mỹ cao và khả năng chống nóng xuất sắc, tôn lạnh được ứng dụng vô cùng rộng rãi. Bạn có thể dễ dàng bắt gặp vật liệu này trên mái của các khu biệt thự hiện đại, nhà ở cấp 4, các nhà xưởng công nghiệp yêu cầu môi trường làm việc mát mẻ, và thậm chí là ứng dụng làm vách ngăn cách nhiệt cho các khu vực lưu trữ hàng hóa.
Việc tìm kiếm một nhà cung cấp uy tín là bước cuối cùng nhưng quan trọng nhất để hoàn thiện công trình của bạn. Sự xuất hiện của hàng loạt các đại lý lớn nhỏ trên thị trường đôi khi khiến khách hàng hoang mang trong việc lựa chọn nơi mua hàng.
Nếu bạn đang tìm kiếm một địa chỉ cung cấp vật liệu xây dựng đáng tin cậy với mức giá tối ưu nhất, hệ thống Sắt Thép Giá Rẻ tự hào là đối tác đồng hành cùng hàng ngàn dự án trên toàn miền Nam. Chúng tôi cam kết phân phối 100% hàng chính hãng từ các thương hiệu hàng đầu như Hoa Sen, Đông Á, Nam Kim, với đầy đủ tem mác và giấy tờ kiểm định.
Đến với chúng tôi, quý khách hàng không chỉ nhận được bảng báo giá minh bạch, cạnh tranh nhất thị trường mà còn được hỗ trợ tận tình bởi đội ngũ chuyên viên am hiểu kỹ thuật. Chúng tôi cung cấp dịch vụ cắt cán tôn theo yêu cầu kích thước thực tế của công trình, hỗ trợ vận chuyển nhanh chóng, an toàn đến tận chân công trình. Hãy để hệ thống Sắt Thép Giá Rẻ giúp bạn kiến tạo nên những công trình bền vững, đẹp mắt với chi phí tiết kiệm nhất. Liên hệ ngay với chúng tôi hôm nay để nhận được báo giá ưu đãi và những chính sách chiết khấu hấp dẫn nhất!
CÔNG TY TNHH MTV SẮT THÉP XÂY DỰNG NHẬT NGUYÊN
Địa chỉ: 270 Lý Thường Kiệt, P.14, Q.10, TP.HCM
Phone: 0972.72.33.33 (Mr Thìn)
Website: satthepgiare.com