Báo giá thép I100 giá rẻ, chuẩn nhà máy mới nhất 2026

Báo giá thép I100 giá rẻ, chuẩn nhà máy mới nhất 2026

Báo giá thép I100 giá rẻ, chuẩn nhà máy mới nhất 2026

Báo giá thép I100 giá rẻ, chuẩn nhà máy mới nhất 2026

Báo giá thép I100 giá rẻ, chuẩn nhà máy mới nhất 2026
Báo giá thép I100 giá rẻ, chuẩn nhà máy mới nhất 2026

 Địa chỉ: 270 Lý Thường Kiệt, P. Diên Hồng, TP. HCM

Liên hệ báo giá: 0971082639

Thép hình I100

  • Chiều cao: khoảng 100 mm.
  • Chiều rộng cánh: khoảng 55 mm.
  • Độ dày bụng và cánh thay đổi theo từng quy cách.
  • Chiều dài tiêu chuẩn: 6 m hoặc 12 m.
  • Nhiều lựa chọn mác thép như SS400, A36, Q235B, S235JR..
  • Liên hệ
  • 708

Báo giá thép I100 giá rẻ, chuẩn nhà máy mới nhất 2026

Cập nhật bảng báo giá thép I100 mới nhất. Tìm hiểu quy cách, tiêu chuẩn quốc tế và địa chỉ mua các sản phẩm thép hình chữ I chất lượng, uy tín toàn quốc.

Thép hình I100 chính hãng giá tốt

Trong lĩnh vực xây dựng và gia công cơ khí, thép hình I100 có khả năng chịu lực vượt trội cùng độ bền lý tưởng cho mọi kết cấu. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về thông số kỹ thuật, ứng dụng, cũng như báo giá thép I100 mới nhất hiện nay để bạn dễ dàng lên ngân sách cho dự án của mình.


1. Thép hình I100 là gì? Thông số kỹ thuật chuẩn

Thép hình chữ I nói chung và thép I100 nói riêng là loại thép có hình dáng mặt cắt giống như chữ "I" in hoa. Số 100 đại diện cho chiều cao của cây thép (100mm).

Để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho các công trình, các loại thép hình trước khi xuất xưởng đều phải trải qua quá trình kiểm định nghiêm ngặt theo các tiêu chuẩn quốc tế như JIS (Nhật Bản), ASTM (Mỹ), GOST (Nga), hay EN (Châu Âu).

Thông số kỹ thuật cơ bản:

  • Chiều cao thân (H): 100 mm

  • Chiều rộng cánh (B): 68 mm

  • Độ dày thân (t1): 4.5 mm

  • Độ dày cánh (t2): 7.6 mm

  • Chiều dài tiêu chuẩn: 6m hoặc 12m (có thể cắt theo yêu cầu).

Mỗi quốc gia sản xuất sẽ áp dụng một mác thép riêng biệt (ví dụ: SS400, A36, CT3...). Việc lựa chọn đúng mác thép giúp kỹ sư tính toán chính xác khả năng chịu tải của thép hình I, từ đó tối ưu hóa chi phí vật tư.

Phân loại thép hình I100

  • Thép hình I100 đen: Được sản xuất theo tiêu chuẩn như A36, SS400, có độ bền và khả năng chịu lực tốt. Giá thành hợp lý, phù hợp với các công trình dân dụng và công nghiệp, tuy nhiên cần sơn hoặc xử lý chống gỉ khi sử dụng trong môi trường ẩm.

  • Thép hình I100 mạ kẽm: Bề mặt được phủ lớp kẽm giúp tăng khả năng chống ăn mòn, hạn chế gỉ sét và nâng cao tuổi thọ. Thích hợp cho các công trình ngoài trời hoặc khu vực có độ ẩm cao.

  • Thép hình I100 nhúng nóng: Được mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, tạo lớp bảo vệ dày và bền hơn. Sản phẩm có khả năng chống oxy hóa vượt trội, phù hợp với môi trường khắc nghiệt và các công trình yêu cầu độ bền lâu dài.

Quy cách và trọng lượng thép hình I100

Một số quy cách thép hình I100 phổ biến trên thị trường:

Quy cách

Kích thước (mm)

Trọng lượng

h (mm)

b (mm)

d (mm)

 (Kg/cây 6m)

I100x55x4.5x6m

100.0

55.0

4.5

56.8

Trong đó :
Chiều cao (h): 100 mm
Chiều dài cạnh (b): 55 mm
Độ dày (d): 4.5 mm 
Dung sai cho phép: ± 2.0 mm

I100 Posco, I100 Hòa Phát, I100 Miền Nam, I100 Trung Quốc…

 

Mỗi quốc gia sản xuất sẽ áp dụng một mác thép riêng biệt (ví dụ: SS400, A36, CT3...). Việc lựa chọn đúng mác thép giúp kỹ sư tính toán chính xác khả năng chịu tải của thép hình I, từ đó tối ưu hóa chi phí vật tư.

Ngoài ra, khách hàng cũng thường so sánh với các sản phẩm khác như thép hình I120, thép hình I200, báo giá thép hình I150 để lựa chọn loại phù hợp với công trình. Vui lòng liên hệ Hotline : 0972.72.33.33 – 0961.251.233 để nhận báo giá nhanh và chính xác nhất .

Trọng lượng thép hình I100

Nhiều người quan tâm I100 nặng bao nhiêu kg. Thông thường, trọng lượng tiêu chuẩn khoảng 9,46 kg/m, với chiều dài cây 6m thì nặng khoảng 56,76 kg/cây.

Công thức tính trọng lượng thép I : 

Đơn trọng (kg/m) = 0.785 x Diện tích mặt cắt ngang.

Diện tích cắt ngang a = [Ht1 + 2t2(B-t1) + 0,615(r12 – r22)] / 100 (cm3)

Trọng lượng thép hình I100 = 9.466 kg /m; 56.8 kg/cây 6m


2. Ưu điểm và ứng dụng của thép hình I100

Ưu điểm vượt trội

Lý do thép hình I100 được ứng dụng rộng rãi trong đời sống là nhờ vào kết cấu cân bằng và vững chãi. Thiết kế mặt cắt giúp phân phối lực đều, giúp thanh thép có khả năng chịu được áp lực lớn từ hướng dọc trục.

Bên cạnh đó, việc gia công, cắt, hàn hoặc tạo hình dòng thép này rất dễ dàng, giúp đẩy nhanh tiến độ thi công. Tuy nhiên, đối với các môi trường đặc thù như vùng ven biển, hầm mỏ hoặc nơi có độ ẩm cao, thép đen thông thường có thể bị oxy hóa. Chính vì vậy, các nhà thầu thường ưu tiên lựa chọn thép hình i100 mạ kẽm hoặc mạ kẽm nhúng nóng để bảo vệ bề mặt chống ăn mòn tuyệt đối.

Ứng dụng thực tế

Nhờ tính linh hoạt, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong:

  • Làm đòn tay, khung chịu lực cho nhà tiền chế, nhà xưởng dân dụng.

  • Chế tạo khung gầm xe tải, bệ máy móc công nghiệp nặng.

  • Làm giàn giáo, kết cấu cầu đường nhỏ và thang máy.


3. Bảng báo giá thép I100 mới nhất hiện nay

Do giá sắt thép trên thị trường luôn biến động theo chi phí nguyên vật liệu thế giới, mức giá cụ thể dưới đây mang tính chất tham khảo. Để nhận giá ưu đãi theo số lượng lớn cũng như các chương trình chiết khấu, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp hotline của chúng tôi.

BẢNG BÁO GIÁ THÉP HÌNH

Tên hàng

Trọng Lượng

Thương Hiệu

Đơn Giá

Đơn Giá

Cây/6m

Kg

Cây 6m

Thép I100x55x4.5

42.5

-

13,900

590,472

Thép I120x65x4.5

52.5

-

13,900

729,750

Thép I150x75x5x7

84.0

POSCO

17,500

1,470,000

Thép I200x100x5.5x8

127.8

POSCO

17,500

2,236,500

Thép I250x125x6x9

177.6

POSCO

17,500

3,108,000

Thép I300x150x6.5x9

220.2

POSCO

17,500

3,853,500

Thép I350x175x7x11

297.6

POSCO

17,500

5,208,000

Thép I400x200x8x13

396.0

POSCO

17,500

6,930,000

Thép I450x200x9x14

456.0

POSCO

17,500

7,980,000

Thép I500x200x10x16

537.6

POSCO

17,500

9,408,000

Thép I600x200x11x17

636.0

POSCO

17,500

11,130,000

Thép I700x300x13x24

1,110.0

POSCO

17,500

19,425,000

Thép I800x300x14x26

1,260.0

POSCO

17,500

22,050,000

Thép I900x300x16x28

1,458.0

POSCO

17,500

25,515,000

 

Lưu ý: Báo giá trên chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển đến chân công trình. Liên hệ ngay để nhận được chiết khấu tốt nhất!

Hotline báo giá Sắt Thép Nhật Nguyên


4. Kinh nghiệm lựa chọn và bảo quản thép I100

Để đảm bảo tuổi thọ cho công trình, khi mua các sản phẩm thép, bạn cần lưu ý:

  • Kiểm tra chứng chỉ chất lượng: Sản phẩm chính hãng luôn đi kèm phiếu kiểm định chất lượng (CO/CQ) từ nhà máy sản xuất (Hòa Phát, An Khánh, Posco...).

  • Chọn đúng chủng loại: Cân nhắc giữa thép đen và thép hình i100 mạ kẽm tùy vào ngân sách và môi trường thời tiết tại công trình.

  • Bảo quản đúng cách: Nếu chưa sử dụng ngay, nên lưu trữ thép ở nơi khô ráo, có bạt che và đặt cách mặt đất tối thiểu 30cm để tránh gỉ sét.


5. Địa chỉ mua thép hình I100 uy tín, chất lượng giá rẻ

Nếu bạn đang tìm kiếm một địa chỉ cung cấp vật liệu xây dựng uy tín thì đại lý của chúng tôi tự hào là đối tác chiến lược của nhiều nhà thầu lớn. Chúng tôi cam kết:

  1. Phân phối 100% hàng chính hãng, đầy đủ hóa đơn, chứng chỉ từ nhà sản xuất.

  2. Mức báo giá thép I100 cạnh tranh nhất thị trường do không qua trung gian.

  3. Hỗ trợ vận chuyển tận nơi nhanh chóng nhờ hệ thống xe tải chuyên dụng đa tải trọng.

  4. Đội ngũ tư vấn viên am hiểu kỹ thuật, hỗ trợ khách hàng tính toán khối lượng chính xác.

Thép hình I100 chính là giải pháp kinh tế và bền vững giúp củng cố độ kiên cố cho công trình của bạn. Hy vọng bài viết đã mang đến những thông tin hữu ích về quy cách, ưu điểm cũng như giá thành vật liệu. Liên hệ ngay với chúng tôi hôm nay qua Hotline để nhận được bảng giá ưu đãi tốt nhất ngay hôm nay!

👉 Liên hệ ngay Thép Nhật Nguyên để nhận báo giá thép hình I100 mới nhất hôm nay.

CÔNG TY TNHH MTV SẮT THÉP XÂY DỰNG NHẬT NGUYÊN

Địa chỉ: 270 Lý Thường Kiệt, P.14, Q.10, TP.HCM

Phone: 0972.72.33.33 (Mr Thìn)

Email: [email protected]

Website: satthepgiare.com