Địa chỉ: 270 Lý Thường Kiệt, P. Diên Hồng, TP. HCM
Liên hệ báo giá: 0971082639
Mặt bích JIS 5K, JIS 10K, JIS 16K, JIS 20K
Mặt bích JIS 5K, 10K, 16K, 20K là gì? Tìm hiểu thông số kỹ thuật, khả năng chịu áp, vật liệu, kích thước và cách chọn mặt bích JIS phù hợp cho hệ thống đường ống.
Mặt bích JIS 5K, 10K, 16K, 20K là gì? Tìm hiểu thông số kỹ thuật, khả năng chịu áp, vật liệu, kích thước và cách chọn mặt bích JIS phù hợp cho hệ thống đường ống.

Trong các hệ thống đường ống công nghiệp hiện nay, việc kết nối các chi tiết cơ khí một cách chắc chắn và an toàn là yếu tốquan trọng. Để đạt được điều đó, thiết bị được dùng phổ biến hàng đầu chính là mặt bích JIS.
Sản phẩm này giúp liên kết các đoạn ống, van và thiết bị cơ khí một cách dễ dàng, đồng thời thuận tiện cho công tác bảo trì, tháo lắp. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về thông số kỹ thuật, khả năng chịu áp và các loại mặt bích JIS phổ biến nhất trên thị trường qua bài viết dưới đây.
Mặt bích JIS là loại phụ kiện kết nối đường ống được sản xuất theo hệ tiêu chuẩn JIS (Japanese Industrial Standards) – tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản. Mặt bích được lắp tại đầu ống, van, máy bơm hoặc các thiết bị có kết nối bích, sau đó ghép với một mặt bích khác bằng bu-lông và đai ốc.
Ưu điểm của kết nối mặt bích là có thể tháo lắp tương đối dễ dàng khi cần kiểm tra, bảo trì hoặc thay thế thiết bị. Vì vậy, mặt bích JIS được dùng khá phổ biến trong hệ thống cấp thoát nước, PCCC, HVAC, dầu khí, hóa chất và nhiều hệ thống đường ống công nghiệp.
Một điểm cần lưu ý là ký hiệu JIS 5K, JIS 10K, JIS 16K, JIS 20K không chỉ đơn giản là tên sản phẩm. Đây là các cấp áp lực danh nghĩa khác nhau, đồng thời đi kèm quy cách kích thước, vị trí lỗ bu-lông và độ dày mặt bích tương ứng.
Trong thực tế, mặt bích JIS thường được khách hàng tìm kiếm theo tiêu chuẩn JIS B 2220. Tùy từng cấp áp lực, kích thước mặt bích sẽ thay đổi.
Ký hiệu "K" trong tiêu chuẩn JIS đại biểu cho mức áp lực làm việc tối đa của phụ kiện ở điều kiện nhiệt độ tiêu chuẩn (tính bằng kgf/cm²). Dưới đây là cách phân loại áp lực dòng phụ kiện này:
JIS 5K: Chịu được áp lực làm việc tối đa là 5kgf/cm2 (tương đương khoảng 0.5MPa). Thường dùng cho hệ thống áp lực thấp như đường ống thoát nước, hệ thống thông gió.
JIS 10K: Chịu được áp lực 10kgf/cm2 (khoảng 1MPa). Đây là dòng phổ biến nhất hiện nay trong các công trình dân dụng và nhà máy công nghiệp vừa và nhỏ.
Mặt bích JIS 16K: Thiết kế cho mức áp suất làm việc tối đa 16 kgf/cm2 (1.6Mpa), thường gặp trong các đường ống dẫn khí nén, hóa chất nhẹ, truyền dẫn dung dịch áp lực trung bình.
Mặt bích JIS 20K: Chịu áp lực lên đến 20kgf/cm2 (2.0MPa). Dòng phụ kiện này chuyên dùng cho các hệ thống có áp lực cao, trạm bơm công suất lớn hoặc hệ thống hơi nóng (steam).
Tùy vào môi trường chất lưu và nhiệt độ làm việc, nhà sản xuất sẽ chọn chất liệu phù hợp:
Được làm từ các mác thép như SS400, A105, A36. Loại mặt bích này có độ bền cao, chịu lực tốt và giá thành tương đối hợp lý. Phụ kiện thích hợp cho các hệ thống đường ống nước sạch, dầu mỏ, khí nén và các công trình xây dựng thông thường.
Sử dụng các dòng vật liệu inox phổ biến như SUS304, SUS316. Loại này có khả năng chống ăn mòn hóa học vượt trội, chịu nhiệt độ cao và đảm bảo vệ sinh. Mặt bích inox thường được lắp đặt trong nhà máy chế biến thực phẩm, dược phẩm, hóa chất ăn mòn cao và môi trường nước biển.
Tùy theo phương pháp nối ống, các loại mặt bích chuẩn JIS được chia thành nhiều dạng khác nhau:
Mặt bích rỗng (Slip-On): Được luồn vào đầu ống rồi hàn cố định. Đây là loại khá phổ biến trong nhiều hệ thống đường ống.
Mặt bích hàn cổ (Welding Neck Flange): Có phần cổ dài để hàn trực tiếp vào đầu ống, giúp phân bổ đều ứng suất lực, dùng cho đường ống áp lực cao.
Mặt bích trượt (Slip-On Flange): Đưa ống vào bên trong lòng mặt bích rồi hàn cả hai mặt trong và ngoài. Loại này thi công dễ dàng và tiết kiệm chi phí.
Mặt bích mù (Blind Flange): Mặt bích không có lỗ ở giữa, dùng để bịt kín cuối đường ống hoặc các đầu chờ phục vụ mục đích kiểm tra thử áp.
Mặt bích ren (Threaded Flange): Liên kết với đường ống bằng ren, phù hợp với các hệ thống đường ống nhỏ, nơi không thể thực hiện thao tác hàn.
Để lựa chọn đúng sản phẩm cho công trình, anh em kỹ thuật cần nắm rõ thông số kỹ thuật cơ bản của mặt bích JIS qua bảng tổng hợp bên dưới:


Tiêu chuẩn JIS 16k chính hãng giá tốt


Lưu ý: Bảng thông số trên minh họa cho tiêu chuẩn JIS. Tùy thuộc vào cấp áp lực JIS 5K, JIS 10K, JIS 16K hay 20K, độ dày mặt bích và kích thước bu-lông sẽ có sự thay đổi tương ứng. Để nhận báo giá mặt bích JIS liên hệ ngay với chúng tôi để nhận ưu đãi!
Khi tiến hành mua và các thiết bị vật tư liên quan, người dùng cần quan tâm đến một số yếu tố kỹ thuật quan trọng sau:
Chọn đúng cấp áp lực: Kiểm tra kỹ áp suất hoạt động thực tế của đường ống. Tránh chọn mặt bích áp lực quá thấp dẫn đến rò rỉ, hoặc chọn áp lực quá cao gây lãng phí chi phí đầu tư.
Đồng bộ tiêu chuẩn: Tiêu chuẩn JIS có khoảng cách lỗ bu-lông khác với tiêu chuẩn BS (Anh), ANSI (Mỹ) hay DIN (Đức). Tuy nhiên, nhiều người vẫn hay nhầm lẫn dẫn đến việc không thể xỏ bu-lông khi lắp ghép.
Lựa chọn gioăng làm kín phù hợp: Để mối nối chắc chắn và không rò rỉ, việc kết hợp thêm gioăng cao su (NR, EPDM) cho môi trường nước hoặc gioăng PTFE, gioăng chì cho môi trường hóa chất, hơi nóng là vô cùng cần thiết.
Kiểm tra chất lượng bề mặt: Bề mặt làm kín của mặt bích (RF hoặc FF) phải phẳng, không bị trầy xước sâu hay cong vênh.
Hiểu rõ bản chất, thông số kỹ thuật cũng như sự khác biệt giữa các cấp áp suất mặt bích JIS 5K 10K 16K 20K sẽ giúp bạn chủ động hơn trong việc lựa chọn thiết bị cho công trình của mình. Việc sử dụng đúng chủng loại mặt bích chuẩn công nghiệp Nhật Bản không chỉ nâng cao hiệu quả vận hành mà còn đảm bảo an toàn tuyệt đối cho toàn bộ hệ thống đường ống.
Nếu bạn cần tư vấn thêm về kích thước, bảng giá hoặc hỗ trợ kỹ thuật chi tiết cho từng dự án, hãy liên hệ ngay với các đơn vị cung cấp vật tư uy tín để được hỗ trợ nhanh chóng nhất.
Tham khảo thêm:
Tham khảo báo giá mặt bích giá rẻ tại Sắt Thép Giá rẻ
CÔNG TY TNHH MTV SẮT THÉP XÂY DỰNG NHẬT NGUYÊN
Địa chỉ: 270 Lý Thường Kiệt, P. 14, Q. 10, TP. HCM
Cơ sở 2: 272 Trần Đại Nghĩa, P.Tân Tạo, Q. Bình Tân, TP.HCM